dress circle

dress circle

The audience members in the dress circle watch the performance below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng ghế hạng nhất (trong nhà hát, rạp hát): "dress circle" chỉ khu vực ghế ngồi cong hoặc tầng ghế đầu tiên phía trên khu vực tầng trệt (orchestra) trong một hội trường, nhà hát hoặc nhà hát opera. Đây thường tầng ghế cao cấp, tầm nhìn tốt được coi trang trọng hơn so với khu vực thông thường.
dụ sử dụng
  • (Họ đã những chỗ ngồi tuyệt vờihàng ghế hạng nhất.)
  • (Hàng ghế hạng nhất mang đến tầm nhìn hoàn hảo ra sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book seats in the dress circle": đặt ghếkhu vực hạng nhất.
    • For the opening night, we booked seats in the dress circle. (Cho đêm khai mạc, chúng tôi đã đặt ghếkhu vực hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Circle (n): vòng tròn, tầng ghế hình vòng cung (trong nhà hát).
    • The upper circle is cheaper than the dress circle. (Tầng ghế trên rẻ hơn hàng ghế hạng nhất.)
  • Dress (adj): trang trọng (liên quan đến yêu cầu ăn mặc chỉnh tề khi đến nhà hát).
    • The dress circle requires formal attire. (Hàng ghế hạng nhất yêu cầu trang phục trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • First balcony: ban công hạng nhất (cách gọi khácmột số nhà hát).
  • Grand tier: tầng ghế lớn (thường dùng trong các nhà hát opera).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dress circle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dress circle".